ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thuốc dùng ngoài da" (1件)
thuốc dùng ngoài da

日本語
名外用剤
Thuốc này dùng ngoài da.
この薬は外用剤だ。
類語検索結果 "thuốc dùng ngoài da" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thuốc dùng ngoài da" (0件)
フレーズはありませんでした。
